Perfectly là gì?
Perfectly nghĩa là Một cách hoàn hảo

Ví dụ với Perfectly
This dress fits you perfectly.
Cái váy này vừa với cậu một cách hoàn hảo
A1The new blue shoes fit my feet perfectly without any pinching.
Đôi giày xanh mới vừa vặn với chân tôi một cách hoàn hảo mà không hề bị chật.
B1The teacher explained the math problem so well that it became perfectly clear.
Thầy giáo đã giải thích bài toán hay đến mức nó trở nên hoàn toàn rõ ràng dễ hiểu.
B2Telescope mirror mirrors must be ground perfectly within nanometer tolerances to eliminate chromatic spherical aberration.
Gương kính viễn vọng phải được mài hoàn hảo trong dung sai nanomet để loại bỏ hiện tượng cầu sai sắc sai.
Cụm từ thường đi với Perfectly
- perfectly normal: hoàn toàn bình thường
- perfectly clear: hoàn toàn rõ ràng sáng tỏ
- fit perfectly: vừa vặn một cách hoàn hảo
Từ đồng nghĩa
- flawlessly: không tì vết
- impeccably: hoàn hảo không chê vào đâu được
- ideally: lý tưởng
Từ trái nghĩa
- poorly: tồi tệ
- imperfectly: khiếm khuyết
Mẹo ghi nhớ
Pơ phếch ly (Perfectly) - pha ly cà phê thơm ngon vừa miệng một cách hoàn hảo.