Completely là gì?
Completely nghĩa là Hoàn toàn

Ví dụ với Completely
Tom’s house is completely destroyed by the fire.
Căn nhà của Tom bị phá hủy hoàn toàn trong cơn hỏa hoạn
A1The children’s shoes were completely wet after playing in the rain.
Đôi giày của lũ trẻ đã hoàn toàn ướt sũng sau khi nghịch dưới mưa.
B1I completely agree with your suggestion to reorganize the office workspace.
Tôi hoàn toàn đồng ý với gợi ý của bạn về việc sắp xếp lại không gian làm việc văn phòng.
B2The ancient stone temple was completely submerged beneath floodwaters following dam overflows.
Ngôi đền đá cổ đã bị ngập chìm hoàn toàn dưới dòng nước lũ sau khi vỡ đập tràn.
Cụm từ thường đi với Completely
- completely different: hoàn toàn khác biệt
- completely agree: hoàn toàn đồng ý
- completely recover: bình phục hoàn toàn
Mẹo ghi nhớ
Cơm bờ lít (Completely) - ăn sạch cơm trên đĩa hoàn toàn không bỏ sót hạt nào.