Actually là gì?

/ˈækʧuəli/Trạng từ

Actually nghĩa là Thực ra, thực sự

Hình minh họa từ Actually - Thực ra, thực sự

Ví dụ với Actually

  • What did he actually mean?

    Thực sự thì anh ta có ý gì?

  • A1I thought the test was hard, but it was actually very easy.

    Tôi cứ tưởng bài kiểm tra khó, nhưng thực ra nó rất dễ.

  • B1Did you actually see the meteorite falling across the night sky with your own eyes?

    Bạn có thực sự tận mắt nhìn thấy thiên thạch rơi ngang qua bầu trời đêm không?

  • B2Empirical datasets actually contradicted theoretical forecasts generated by early econometric models.

    Các tập dữ liệu thực nghiệm trên thực tế đã mâu thuẫn với các dự báo lý thuyết do các mô hình kinh tế lượng ban đầu tạo ra.

Cụm từ thường đi với Actually

  • actually happen: thực sự diễn ra
  • did you actually know: bạn có thực sự biết
  • actually quite good: thực ra khá là tốt

Từ đồng nghĩa

  • in fact: trên thực tế
  • really: thực sự
  • genuinely: thực chất

Từ trái nghĩa

  • allegedly: được cho là
  • theoretically: về mặt lý thuyết

Mẹo ghi nhớ

Ách chuông lì (Actually) - tiếng chuông rung lên nhắc thực ra bài thi đã kết thúc.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →