Almost là gì?
Almost nghĩa là Gần như, hầu như

Ví dụ với Almost
Almost everyone loves music.
Hầu như tất cả mọi người đều yêu âm nhạc
A1I have almost finished my English homework for tomorrow.
Tôi gần như đã hoàn thành bài tập tiếng Anh cho ngày mai rồi.
B1It took almost three hours to hike up to the misty mountain summit.
Mất gần ba tiếng đồng hồ để leo lên đỉnh núi sương mù.
B2The catastrophic forest fire was almost impossible to contain due to gale-force winds.
Trận cháy rừng thảm khốc gần như không thể khống chế do gió giật cấp bão.
Cụm từ thường đi với Almost
- almost finished: hầu như đã xong
- almost impossible: gần như là không thể
- almost ready: gần như đã sẵn sàng
Mẹo ghi nhớ
Ôn mốt (Almost) - ôn tập gần hết các dạng bài thi mốt là đi thi tự tin.