Departure là gì?
Departure nghĩa là Sự rời đi

Ví dụ với Departure
The heavy rain puts off our plane’s departure.
Cơn mưa nặng hạt làm hoãn lại sự rời đi của máy bay chúng tôi
A1Please check your departure gate on the electronic flight board.
Vui lòng kiểm tra cổng khởi hành của bạn trên bảng điện tử chuyến bay.
B1Passengers gathered in the departure lounge as final boarding calls sounded over the loudspeaker.
Hành khách đã tập trung tại phòng chờ khởi hành khi thông báo lên máy bay cuối cùng vang lên qua loa phóng thanh.
B2Severe winter blizzards prompted the aviation authority to cancel hundreds of scheduled departures.
Những trận bão tuyết mùa đông dữ dội đã khiến nhà chức trách hàng không phải hủy hàng trăm chuyến bay dự kiến xuất phát.
Cụm từ thường đi với Departure
- departure lounge: phòng chờ khởi hành
- departure time: giờ xuất phát
- departure gate: cổng khởi hành
Từ đồng nghĩa
- takeoff: sự cất cánh rời đi
- exit: sự rời bến
Từ trái nghĩa
- arrival: sự đến nơi
Mẹo ghi nhớ
Đi qua chờ (Departure) giờ máy bay cất cánh rời đi trong phòng chờ khởi hành.