Bike là gì?
Bike nghĩa là Xe đạp

Ví dụ với Bike
The 5-year-old boy started to learn how to ride a bike.
Cậu bé 5 tuổi bắt đầu học cách đi xe đạp
A1He rides his bike to the market every Saturday morning.
Cậu ấy đạp xe đạp ra chợ vào mỗi sáng thứ Bảy.
B1Municipalities that invest in segregated bike lanes report significant drops in traffic congestion.
Các đô thị đầu tư vào làn đường riêng cho xe đạp ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt về ùn tắc giao thông.
B2Electric commuting bikes with pedal assist empower citizens to overcome steep urban gradients effortlessly.
Xe đạp điện trợ lực hỗ trợ người dân vượt qua các dốc phố đứng một cách nhẹ nhàng.
Cụm từ thường đi với Bike
- ride a bike: đi xe đạp
- mountain bike: xe đạp địa hình
- bike lane: làn đường dành cho xe đạp
Từ đồng nghĩa
- bicycle: xe đạp
- cycle: xe đạp hai bánh
Mẹo ghi nhớ
Bái phục (Bike) tinh thần đạp xe đạp vượt đèo dốc của các cua-rơ.