infrastructure là gì?
infrastructure nghĩa là cơ sở hạ tầng

Ví dụ với infrastructure
The city invested billions to upgrade its aging transportation infrastructure.
Thành phố đã đầu tư hàng tỷ đô la để nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông cũ kỹ của mình.
A1Good infrastructure helps the city grow fast.
Cơ sở hạ tầng tốt giúp thành phố phát triển nhanh chóng.
B1Developing rural digital infrastructure bridges the economic divide between towns and remote hamlets.
Phát triển hạ tầng số nông thôn thu hẹp khoảng cách kinh tế giữa các thị trấn và thôn bản xa xôi.
B2Resilient civil infrastructure must withstand extreme weather perturbations brought by global climate destabilization.
Cơ sở hạ tầng dân dụng kiên cố phải chống chịu được các biến động thời tiết cực đoan do sự mất ổn định khí hậu toàn cầu mang lại.
Cụm từ thường đi với infrastructure
- transport infrastructure: hạ tầng giao thông
- modern infrastructure: cơ sở hạ tầng hiện đại
Từ đồng nghĩa
- public works: công trình công cộng
- facilities: cơ sở vật chất
Mẹo ghi nhớ
Infra (bên dưới) + structure (cấu trúc) = nền móng hạ tầng kỹ thuật đường sá, điện nước của một đô thị.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ