Metropolis là gì?
Metropolis nghĩa là Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất

Ví dụ với Metropolis
Tokyo is a buzzing metropolis seamlessly integrating hyper-modern skyscrapers and serene ancient temples.
Tokyo là một đại đô thị sôi động tích hợp liền mạch giữa các tòa nhà chọc trời siêu hiện đại và các ngôi chùa cổ thanh tịnh
A1Millions of people from rural areas move to the metropolis for work.
Hàng triệu người từ các vùng nông thôn chuyển đến đại đô thị để làm việc.
B1Living in a global metropolis provides boundless cultural events and international cuisine.
Sống tại một đại đô thị toàn cầu mang lại vô vàn sự kiện văn hóa và ẩm thực quốc tế.
B2Resource management across sprawling coastal metropolises requires resilient infrastructural frameworks against sea-level rise.
Quản lý tài nguyên tại các đại đô thị ven biển trải dài đòi hỏi các khung cơ sở hạ tầng có khả năng thích ứng chống lại nước biển dâng.
Cụm từ thường đi với Metropolis
- sprawling metropolis: đại đô thị trải dài ngút ngàn
- modern metropolis: đại đô thị hiện đại
- bustling metropolis: thành phố lớn sầm uất
Từ đồng nghĩa
- megacity: siêu đô thị
- cosmopolitan hub: trung tâm quốc tế
Từ trái nghĩa
- village: ngôi làng
- hamlet: thôn xóm nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Mẹ trò bô lít (Metropolis) - mẹ cho các trò đi thăm đại đô thị có cảnh sát (police) gác.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên