Supermarket là gì?
Supermarket nghĩa là Siêu thị

Ví dụ với Supermarket
Kim’s favorite supermarket is VinMart.
Siêu thị yêu thích của Kim là VinMart
A1My mother pushes a shopping cart through the supermarket every Saturday.
Mẹ tôi đẩy xe đẩy mua hàng qua các gian hàng siêu thị vào mỗi thứ Bảy.
B1Self-checkout terminals in supermarkets shorten waiting queues during evening peak shopping hours.
Quầy tự thanh toán ở các siêu thị giúp rút ngắn hàng dài chờ đợi vào giờ mua sắm cao điểm buổi tối.
B2Major supermarket chains pledged to eliminate non-recyclable plastic packaging from organic vegetable aisles.
Các chuỗi siêu thị lớn cam kết loại bỏ bao bì nhựa không tái chế khỏi quầy rau củ hữu cơ.
Cụm từ thường đi với Supermarket
- local supermarket: siêu thị địa phương
- supermarket aisle: dãy quầy hàng trong siêu thị
- supermarket checkout: quầy thu ngân siêu thị
Từ đồng nghĩa
- hypermarket: đại siêu thị
- grocery market: chợ thực phẩm tự chọn
Mẹo ghi nhớ
Súp bơ mạt (Supermarket) vào siêu thị chọn mua thực phẩm tươi ngon mỗi tuần.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Pedestrian Người đi bộ trên đường
- Intersection Ngã tư đường, giao lộ
- Pavement Vỉa hè, lề đường đi bộ
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao