Supermarket là gì?

/ˈsupərˌmɑrkɪt/Danh từ

Supermarket nghĩa là Siêu thị

Hình minh họa từ Supermarket - Siêu thị

Ví dụ với Supermarket

  • Kim’s favorite supermarket is VinMart.

    Siêu thị yêu thích của Kim là VinMart

  • A1My mother pushes a shopping cart through the supermarket every Saturday.

    Mẹ tôi đẩy xe đẩy mua hàng qua các gian hàng siêu thị vào mỗi thứ Bảy.

  • B1Self-checkout terminals in supermarkets shorten waiting queues during evening peak shopping hours.

    Quầy tự thanh toán ở các siêu thị giúp rút ngắn hàng dài chờ đợi vào giờ mua sắm cao điểm buổi tối.

  • B2Major supermarket chains pledged to eliminate non-recyclable plastic packaging from organic vegetable aisles.

    Các chuỗi siêu thị lớn cam kết loại bỏ bao bì nhựa không tái chế khỏi quầy rau củ hữu cơ.

Cụm từ thường đi với Supermarket

  • local supermarket: siêu thị địa phương
  • supermarket aisle: dãy quầy hàng trong siêu thị
  • supermarket checkout: quầy thu ngân siêu thị

Từ đồng nghĩa

  • hypermarket: đại siêu thị
  • grocery market: chợ thực phẩm tự chọn

Mẹo ghi nhớ

Súp bơ mạt (Supermarket) vào siêu thị chọn mua thực phẩm tươi ngon mỗi tuần.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →