Café là gì?
Café nghĩa là Quán cà phê

Ví dụ với Café
They are going to a café to meet some friends.
Họ đang đến một quán cà phê để gặp vài người bạn
A1We spent the rainy afternoon chatting inside a cozy café.
Chúng tôi dành trọn buổi chiều mưa trò chuyện bên trong một quán cà phê ấm cúng.
B1Hanoi famous sidewalk cafés offer an immersive vantage point to observe dynamic street life.
Những quán cà phê vỉa hè nổi tiếng của Hà Nội mang lại góc nhìn chân thực để ngắm nhịp sống đường phố sôi động.
B2Philosophical circles in 1920s Paris mobilized around Left Bank literary cafés like Les Deux Magots.
Giới triết học Paris thập niên 1920 từng quy tụ quanh những quán cà phê văn chương bờ tả sông Seine.
Cụm từ thường đi với Café
- sidewalk café: quán cà phê vỉa hè
- quaint café: quán cà phê cổ kính độc đáo
- open-air café: quán cà phê ngoài trời
Từ đồng nghĩa
- coffeehouse: quán cà phê
- bistro: quán ăn nhỏ kiêm cà phê
Mẹo ghi nhớ
Cà phê thơm lừng (Café) thưởng thức từng giọt đắng ngọt tại quán quen.