Court là gì?
Court nghĩa là Tòa án

Ví dụ với Court
Today James goes to the court for his divorce with Kelly.
Hôm nay James đến toàn án để giải quyết vụ li hôn giữa anh ấy và Kelly
A1Witnesses took an oath before testifying in front of the judge in court.
Các nhân chứng đã tuyên thệ trước khi ra làm chứng trước thẩm phán tại tòa án.
B1The patent dispute was settled out of court after extensive corporate negotiations.
Vụ tranh chấp bằng sáng chế đã được hòa giải ngoài tòa sau các cuộc đàm phán kéo dài giữa hai tập đoàn.
B2Constitutional courts safeguard civil liberties against arbitrary legislative overreach.
Tòa án hiến pháp bảo vệ các quyền tự do dân sự trước sự lạm quyền lập pháp tùy tiện.
Cụm từ thường đi với Court
- court of law: tòa án pháp luật
- supreme court: tòa án tối cao
- tennis court: sân quần vợt
Từ đồng nghĩa
- tribunal: tòa án, hội đồng xét xử
- judiciary: cơ quan tư pháp
Mẹo ghi nhớ
Cột chặt (Court) công lý tôn nghiêm trước phán quyết của tòa án.