tribunal là gì?

/traɪˈbjuːnl/Danh từ

tribunal nghĩa là tòa án đặc biệt hội đồng xét xử

Hình minh họa từ tribunal - tòa án đặc biệt hội đồng xét xử

Ví dụ với tribunal

  • We can see a tribunal here.

    Chúng ta có thể thấy một tòa án đặc biệt hội đồng xét xử ở đây.

  • A1We can see a tribunal here.

    Chúng ta có thể thấy một tòa án đặc biệt hội đồng xét xử ở đây.

  • B1Understanding the role of tribunal is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tòa án đặc biệt hội đồng xét xử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how tribunal influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tòa án đặc biệt hội đồng xét xử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với tribunal

  • common tribunal: tòa án đặc biệt hội đồng xét xử phổ biến
  • essential tribunal: tòa án đặc biệt hội đồng xét xử thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • special court: hội đồng tòa án

Mẹo ghi nhớ

Hội đồng xét xử tribunal quốc tế phán quyết về tranh chấp lãnh hải.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →