Cure là gì?
Cure nghĩa là Chữa trị; (noun)

Ví dụ với Cure
Can this disease be cured?
Căn bệnh này có thể chữa trị được không?
A1Doctors hope to find a definitive cure for this rare illness soon.
Các bác sĩ hy vọng sẽ sớm tìm ra phương pháp chữa trị dứt điểm căn bệnh hiếm gặp này.
B1Traditional proverbs insist that prevention is vastly better than cure in managing chronic health.
Tục ngữ truyền thống khẳng định phòng bệnh tốt hơn nhiều so với chữa bệnh trong việc quản lý sức khỏe mãn tính.
B2Immunotherapies cure previously refractory metastatic melanomas by reprogramming patients T-cells.
Liệu pháp miễn dịch chữa khỏi các khối u hắc tố di căn từng kháng thuốc bằng cách tái lập trình tế bào T của bệnh nhân.
Cụm từ thường đi với Cure
- cure a disease: chữa khỏi một căn bệnh
- miracle cure: phương thuốc thần kỳ
- prevention is better than cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh (idiom)
Từ đồng nghĩa
- remedy: bài thuốc chữa
- heal: chữa lành
Từ trái nghĩa
- infect: lây nhiễm
- worsen: làm trầm trọng thêm
Mẹo ghi nhớ
Cứ rủ rê (Cure) tập thể dục ăn uống lành mạnh để phòng và chữa trị bệnh tật.