Healthy là gì?
Healthy nghĩa là Lành mạnh, tốt cho sức khỏe

Ví dụ với Healthy
You should take up a healthier lifestyle.
Cậu nên bắt đầu một lối sống lành mạnh hơn
A1Eating fresh fruit and exercising regularly keeps your body healthy.
Ăn trái cây tươi và tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể bạn luôn khỏe mạnh.
B1Maintaining a healthy balance between workplace duties and leisure hobbies shields professionals from burnout.
Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và sở thích giải trí bảo vệ người đi làm khỏi kiệt sức.
B2Cardiovascular diagnostics granted the veteran astronaut a clean bill of healthy vigor ahead of launch.
Kết quả chẩn đoán tim mạch đã cấp chứng nhận sức khỏe sung mãn cho phi hành gia kỳ cựu trước giờ phóng.
Cụm từ thường đi với Healthy
- healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
- healthy diet: chế độ ăn uống lành mạnh
- clean bill of health: giấy chứng nhận sức khỏe hoàn toàn tốt (idiom)
Từ đồng nghĩa
- wholesome: bổ ích, lành mạnh
- fit: khỏe khoắn
Từ trái nghĩa
- unhealthy: có hại cho sức khỏe
- diseased: bệnh tật
Mẹo ghi nhớ
Hát líu lo (Healthy) cả ngày vì có một cơ thể dẻo dai khỏe mạnh tràn đầy sức sống.