Patient là gì?
Patient nghĩa là Bệnh nhân

Ví dụ với Patient
Doctor Kevin goes check up on the patients.
Bác sĩ Kevin đi kiểm tra tình trạng các bệnh nhân
A1The kind doctor examined the young patient with gentle care.
Vị bác sĩ tốt bụng đã thăm khám cho người bệnh nhân nhỏ tuổi với sự ân cần.
B1Please be patient; developing high-level language fluency takes consistent practice over years.
Xin hãy kiên nhẫn; đạt được sự lưu loát ngôn ngữ trình độ cao đòi hỏi rèn luyện kiên trì qua nhiều năm.
B2Electronic medical records streamline longitudinal tracking of diabetic patients across outpatient primary networks.
Hồ sơ bệnh án điện tử hợp lý hóa việc theo dõi dài hạn bệnh nhân tiểu đường trên toàn mạng lưới ban đầu ngoại trú.
Cụm từ thường đi với Patient
- hospital patient: bệnh nhân nằm viện
- outpatient clinic: phòng khám ngoại trú
- be patient with: kiên nhẫn, nhẫn nại với ai (adjective)
Từ đồng nghĩa
- sufferer: người bệnh
- case: ca bệnh
Từ trái nghĩa
- impatient: nóng vội, thiếu kiên nhẫn
Mẹo ghi nhớ
Bé rên xin (Patient) bác sĩ chữa bệnh, kiên nhẫn uống thuốc nằm chờ hồi phục.