Treatment là gì?
Treatment nghĩa là Phương pháp điều trị

Ví dụ với Treatment
Early medical treatment increases the chance of curing the illness.
Điều trị y tế sớm giúp tăng cơ hội chữa khỏi bệnh
A1He received first aid treatment immediately after the accident.
Anh ấy đã được sơ cứu y tế ngay sau vụ tai nạn.
B1Patients must complete the entire ten-day course of antibiotic treatment to avert drug resistance.
Bệnh nhân phải hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh mười ngày để tránh kháng thuốc.
B2Targeted monoclonal antibody treatments attack malignant oncogenic cells while sparing healthy tissue.
Các phương pháp điều trị bằng kháng thể đơn dòng nhắm trúng đích tiêu diệt tế bào ác tính mà không làm hại mô lành.
Cụm từ thường đi với Treatment
- medical treatment: điều trị y tế
- course of treatment: liệu trình điều trị
- preferential treatment: sự đối đãi ưu tiên
Từ đồng nghĩa
- therapy: liệu pháp
- remedy: phương pháp cứu chữa
Mẹo ghi nhớ
Triệt mầm (Treatment) bệnh nhờ tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- Immunity Hệ miễn dịch
- Allergy Dị ứng
- diagnosis sự chẩn đoán bệnh
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch