diagnosis là gì?
diagnosis nghĩa là sự chẩn đoán bệnh

Ví dụ với diagnosis
Early and accurate diagnosis drastically improves long-term cancer recovery outcomes.
Chẩn đoán sớm và chính xác giúp cải thiện đáng kể kết quả phục hồi ung thư về lâu dài.
A1The doctor made a quick diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán nhanh chóng.
B1Blood biomarker testing assisted the oncology team in establishing a precise molecular diagnosis.
Xét nghiệm dấu ấn sinh học máu đã hỗ trợ đội ngũ ung bướu thiết lập chẩn đoán phân tử chính xác.
B2Differential diagnosis protocols require systematically excluding mimicking pathological syndromes prior to therapeutic intervention.
Các quy trình chẩn đoán phân biệt đòi hỏi phải loại trừ một cách có hệ thống các hội chứng bệnh lý tương tự trước khi can thiệp điều trị.
Cụm từ thường đi với diagnosis
- early diagnosis: chẩn đoán sớm
- confirm a diagnosis: xác nhận chẩn đoán
Từ đồng nghĩa
- identification: sự xác định bệnh
- assessment: sự đánh giá bệnh
Mẹo ghi nhớ
Dia (thấu suốt) + gnosis (tri thức, biết rõ) = việc bác sĩ khám phá thấu suốt nguồn gốc căn bệnh.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt