chronic là gì?

/ˈkrɒnɪk/Tính từ

chronic nghĩa là mãn tính kéo dài kinh niên

Hình minh họa từ chronic - mãn tính kéo dài kinh niên

Ví dụ với chronic

  • Lifestyle modifications and medication help manage chronic hypertension effectively.

    Thay đổi lối sống và dùng thuốc giúp kiểm soát chứng tăng huyết áp mãn tính một cách hiệu quả.

  • A1He suffers from chronic back pain.

    Anh ấy phải chịu đựng chứng đau lưng mãn tính.

  • B1Managing chronic respiratory conditions requires continuous monitoring and adherence to prescribed bronchodilator therapies.

    Quản lý các bệnh hô hấp mãn tính đòi hỏi phải theo dõi liên tục và tuân thủ các liệu pháp giãn phế quản được kê đơn.

  • B2Epidemiological shifts in aging demographics have elevated chronic degenerative disorders to the leading global healthcare cost driver.

    Những thay đổi dịch tễ học trong nhân khẩu học già hóa đã đưa các rối loạn thoái hóa mãn tính trở thành tác nhân hàng đầu thúc đẩy chi phí chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

Cụm từ thường đi với chronic

  • chronic illness: bệnh mãn tính kinh niên
  • chronic pain: cơn đau mãn tính dai dẳng

Từ đồng nghĩa

  • persistent: dai dẳng kéo dài
  • long-standing: lâu năm

Từ trái nghĩa

  • acute: cấp tính đột ngột

Mẹo ghi nhớ

Chronos (thời gian trong tiếng Hy Lạp) -> chronic là bệnh kéo dài theo thời gian năm này qua tháng nọ.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →