cardiology là gì?
cardiology nghĩa là khoa tim mạch

Ví dụ với cardiology
We can see a cardiology here.
Chúng ta có thể thấy một khoa tim mạch ở đây.
A1We can see a cardiology here.
Chúng ta có thể thấy một khoa tim mạch ở đây.
B1Understanding the role of cardiology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoa tim mạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cardiology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoa tim mạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cardiology
- common cardiology: khoa tim mạch phổ biến
- essential cardiology: khoa tim mạch thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- heart medicine: ngành tim mạch
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ khoa tim mạch cardiology đo điện tâm đồ theo dõi nhịp đập của trái tim.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang