neurology là gì?
neurology nghĩa là chuyên khoa thần kinh học

Ví dụ với neurology
We can see a neurology here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa thần kinh học ở đây.
A1We can see a neurology here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa thần kinh học ở đây.
B1Understanding the role of neurology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên khoa thần kinh học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how neurology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên khoa thần kinh học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với neurology
- common neurology: chuyên khoa thần kinh học phổ biến
- essential neurology: chuyên khoa thần kinh học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- brain science: thần kinh học
Mẹo ghi nhớ
Khoa thần kinh neurology chẩn đoán và điều trị các chứng đau đầu chóng mặt mãn tính.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn