antibacterial là gì?
antibacterial nghĩa là có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn

Ví dụ với antibacterial
This thing looks very antibacterial.
Thứ này trông rất có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn.
A1This thing looks very antibacterial.
Thứ này trông rất có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn.
B1It is widely recognized as a antibacterial example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how antibacterial attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với antibacterial
- very antibacterial: rất có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- increasingly antibacterial: ngày càng có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
Từ đồng nghĩa
- germ-killing: diệt khuẩn
Mẹo ghi nhớ
Xà phòng rửa tay antibacterial kháng khuẩn bảo vệ bàn tay khỏi vi trùng độc hại.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội