litigation là gì?
litigation nghĩa là vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa

Ví dụ với litigation
We can see a litigation here.
Chúng ta có thể thấy một vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa ở đây.
A1We can see a litigation here.
Chúng ta có thể thấy một vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa ở đây.
B1Understanding the role of litigation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how litigation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với litigation
- common litigation: vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa phổ biến
- essential litigation: vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- court lawsuit: tranh tụng tòa án
Mẹo ghi nhớ
Hai công ty vướng vào vụ litigation kiện tụng kéo dài về bằng sáng chế công nghệ.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)
- Bandage Băng cá nhân
- Bleed Chảy máu
- Broken Gãy
- Bruise Vết bầm tím