acquittal là gì?
acquittal nghĩa là sự tuyên trắng án vô tội

Ví dụ với acquittal
We can see a acquittal here.
Chúng ta có thể thấy một sự tuyên trắng án vô tội ở đây.
A1We can see a acquittal here.
Chúng ta có thể thấy một sự tuyên trắng án vô tội ở đây.
B1Understanding the role of acquittal is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự tuyên trắng án vô tội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how acquittal influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tuyên trắng án vô tội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với acquittal
- common acquittal: sự tuyên trắng án vô tội phổ biến
- essential acquittal: sự tuyên trắng án vô tội thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- clearing of charges: tuyên vô tội
Mẹo ghi nhớ
Tòa tuyên bố sự acquittal trắng án đối với bị cáo sau khi có chứng cứ ngoại phạm.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)
- Bandage Băng cá nhân
- Bleed Chảy máu
- Broken Gãy
- Bruise Vết bầm tím
- Clinic Phòng khám
- Cold Cảm lạnh