acquittal là gì?

/əˈkwɪtl/Danh từ

acquittal nghĩa là sự tuyên trắng án vô tội

Hình minh họa từ acquittal - sự tuyên trắng án vô tội

Ví dụ với acquittal

  • We can see a acquittal here.

    Chúng ta có thể thấy một sự tuyên trắng án vô tội ở đây.

  • A1We can see a acquittal here.

    Chúng ta có thể thấy một sự tuyên trắng án vô tội ở đây.

  • B1Understanding the role of acquittal is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự tuyên trắng án vô tội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how acquittal influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tuyên trắng án vô tội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với acquittal

  • common acquittal: sự tuyên trắng án vô tội phổ biến
  • essential acquittal: sự tuyên trắng án vô tội thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • clearing of charges: tuyên vô tội

Mẹo ghi nhớ

Tòa tuyên bố sự acquittal trắng án đối với bị cáo sau khi có chứng cứ ngoại phạm.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →