decree là gì?
decree nghĩa là nghị định sắc lệnh của chính phủ

Ví dụ với decree
We can see a decree here.
Chúng ta có thể thấy một nghị định sắc lệnh của chính phủ ở đây.
A1We can see a decree here.
Chúng ta có thể thấy một nghị định sắc lệnh của chính phủ ở đây.
B1Understanding the role of decree is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghị định sắc lệnh của chính phủ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how decree influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghị định sắc lệnh của chính phủ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với decree
- common decree: nghị định sắc lệnh của chính phủ phổ biến
- essential decree: nghị định sắc lệnh của chính phủ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- official order: nghị định sắc lệnh
Mẹo ghi nhớ
Thủ tướng ký sắc lệnh decree ban hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)
- Bandage Băng cá nhân
- Bleed Chảy máu