indictment là gì?

/ɪnˈdaɪtmənt/Danh từ

indictment nghĩa là bản cáo trạng truy tố bị can

Hình minh họa từ indictment - bản cáo trạng truy tố bị can

Ví dụ với indictment

  • We can see a indictment here.

    Chúng ta có thể thấy một bản cáo trạng truy tố bị can ở đây.

  • A1We can see a indictment here.

    Chúng ta có thể thấy một bản cáo trạng truy tố bị can ở đây.

  • B1Understanding the role of indictment is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bản cáo trạng truy tố bị can là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how indictment influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản cáo trạng truy tố bị can ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với indictment

  • common indictment: bản cáo trạng truy tố bị can phổ biến
  • essential indictment: bản cáo trạng truy tố bị can thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • formal charge: cáo trạng truy tố

Mẹo ghi nhớ

Bản indictment cáo trạng nêu rõ các chứng cứ buộc tội người phạm pháp.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →