indictment là gì?
indictment nghĩa là bản cáo trạng truy tố bị can

Ví dụ với indictment
We can see a indictment here.
Chúng ta có thể thấy một bản cáo trạng truy tố bị can ở đây.
A1We can see a indictment here.
Chúng ta có thể thấy một bản cáo trạng truy tố bị can ở đây.
B1Understanding the role of indictment is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bản cáo trạng truy tố bị can là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how indictment influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản cáo trạng truy tố bị can ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với indictment
- common indictment: bản cáo trạng truy tố bị can phổ biến
- essential indictment: bản cáo trạng truy tố bị can thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- formal charge: cáo trạng truy tố
Mẹo ghi nhớ
Bản indictment cáo trạng nêu rõ các chứng cứ buộc tội người phạm pháp.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)