cardiovascular là gì?

/ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ/Tính từ

cardiovascular nghĩa là thuộc hệ tim mạch tuần hoàn

Hình minh họa từ cardiovascular - thuộc hệ tim mạch tuần hoàn

Ví dụ với cardiovascular

  • This thing looks very cardiovascular.

    Thứ này trông rất thuộc hệ tim mạch tuần hoàn.

  • A1This thing looks very cardiovascular.

    Thứ này trông rất thuộc hệ tim mạch tuần hoàn.

  • B1It is widely recognized as a cardiovascular example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc hệ tim mạch tuần hoàn trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how cardiovascular attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc hệ tim mạch tuần hoàn tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với cardiovascular

  • very cardiovascular: rất thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
  • increasingly cardiovascular: ngày càng thuộc hệ tim mạch tuần hoàn

Từ đồng nghĩa

  • circulatory: thuộc tim mạch

Mẹo ghi nhớ

Tập thể dục nhịp điệu nâng cao sức bền cho hệ tim mạch cardiovascular dẻo dai.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →