jurisprudence là gì?
jurisprudence nghĩa là triết học pháp luật khoa học pháp lý

Ví dụ với jurisprudence
We can see a jurisprudence here.
Chúng ta có thể thấy một triết học pháp luật khoa học pháp lý ở đây.
A1We can see a jurisprudence here.
Chúng ta có thể thấy một triết học pháp luật khoa học pháp lý ở đây.
B1Understanding the role of jurisprudence is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của triết học pháp luật khoa học pháp lý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how jurisprudence influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy triết học pháp luật khoa học pháp lý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với jurisprudence
- common jurisprudence: triết học pháp luật khoa học pháp lý phổ biến
- essential jurisprudence: triết học pháp luật khoa học pháp lý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- legal philosophy: khoa học pháp lý
Mẹo ghi nhớ
Nghiên cứu môn jurisprudence pháp lý học để hiểu sâu sắc nguồn gốc luật pháp.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức