hygienic là gì?
hygienic nghĩa là hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn

Ví dụ với hygienic
This thing looks very hygienic.
Thứ này trông rất hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn.
A1This thing looks very hygienic.
Thứ này trông rất hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn.
B1It is widely recognized as a hygienic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how hygienic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với hygienic
- very hygienic: rất hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- increasingly hygienic: ngày càng hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
Từ đồng nghĩa
- sanitary: vệ sinh sạch sẽ
Mẹo ghi nhớ
Ăn chín uống sôi trong môi trường hygienic sạch sẽ để bảo vệ đường ruột.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án