radiology là gì?
radiology nghĩa là khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang

Ví dụ với radiology
We can see a radiology here.
Chúng ta có thể thấy một khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang ở đây.
A1We can see a radiology here.
Chúng ta có thể thấy một khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang ở đây.
B1Understanding the role of radiology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how radiology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với radiology
- common radiology: khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang phổ biến
- essential radiology: khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- medical imaging: chẩn đoán hình ảnh
Mẹo ghi nhớ
Khoa chẩn đoán hình ảnh radiology chụp phim X-quang và cộng hưởng từ MRI.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành