stethoscope là gì?
stethoscope nghĩa là ống nghe bác sĩ khám bệnh

Ví dụ với stethoscope
We can see a stethoscope here.
Chúng ta có thể thấy một ống nghe bác sĩ khám bệnh ở đây.
A1We can see a stethoscope here.
Chúng ta có thể thấy một ống nghe bác sĩ khám bệnh ở đây.
B1Understanding the role of stethoscope is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ống nghe bác sĩ khám bệnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stethoscope influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ống nghe bác sĩ khám bệnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stethoscope
- common stethoscope: ống nghe bác sĩ khám bệnh phổ biến
- essential stethoscope: ống nghe bác sĩ khám bệnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- listening device: ống nghe tim phổi
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ đặt ống nghe stethoscope lên ngực để nghe nhịp tim và tiếng thở của phổi.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ