psychiatry là gì?
psychiatry nghĩa là chuyên khoa tâm thần học

Ví dụ với psychiatry
We can see a psychiatry here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa tâm thần học ở đây.
A1We can see a psychiatry here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa tâm thần học ở đây.
B1Understanding the role of psychiatry is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên khoa tâm thần học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how psychiatry influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên khoa tâm thần học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với psychiatry
- common psychiatry: chuyên khoa tâm thần học phổ biến
- essential psychiatry: chuyên khoa tâm thần học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- mental health medicine: tâm thần học
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ tâm thần psychiatry lắng nghe và trị liệu tâm lý cho bệnh nhân bị trầm cảm.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can