pharmaceutical là gì?
pharmaceutical nghĩa là thuộc về dược phẩm điều chế thuốc

Ví dụ với pharmaceutical
This thing looks very pharmaceutical.
Thứ này trông rất thuộc về dược phẩm điều chế thuốc.
A1This thing looks very pharmaceutical.
Thứ này trông rất thuộc về dược phẩm điều chế thuốc.
B1It is widely recognized as a pharmaceutical example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về dược phẩm điều chế thuốc trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how pharmaceutical attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về dược phẩm điều chế thuốc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với pharmaceutical
- very pharmaceutical: rất thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- increasingly pharmaceutical: ngày càng thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
Từ đồng nghĩa
- medicinal drug: thuộc ngành dược
Mẹo ghi nhớ
Công ty dược phẩm pharmaceutical nghiên cứu các loại thuốc mới chữa bệnh cứu người.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý