immunization là gì?
immunization nghĩa là việc tiêm chủng tạo miễn dịch

Ví dụ với immunization
We can see a immunization here.
Chúng ta có thể thấy một việc tiêm chủng tạo miễn dịch ở đây.
A1We can see a immunization here.
Chúng ta có thể thấy một việc tiêm chủng tạo miễn dịch ở đây.
B1Understanding the role of immunization is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của việc tiêm chủng tạo miễn dịch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how immunization influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc tiêm chủng tạo miễn dịch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với immunization
- common immunization: việc tiêm chủng tạo miễn dịch phổ biến
- essential immunization: việc tiêm chủng tạo miễn dịch thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- vaccination program: tiêm phòng
Mẹo ghi nhớ
Tiêm chủng vắc-xin immunization đầy đủ giúp trẻ em có kháng thể bảo vệ trọn đời.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn