dermatology là gì?

/ˌdɜːməˈtɒlədʒi/Danh từ

dermatology nghĩa là chuyên khoa da liễu

Hình minh họa từ dermatology - chuyên khoa da liễu

Ví dụ với dermatology

  • We can see a dermatology here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa da liễu ở đây.

  • A1We can see a dermatology here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa da liễu ở đây.

  • B1Understanding the role of dermatology is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuyên khoa da liễu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how dermatology influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên khoa da liễu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với dermatology

  • common dermatology: chuyên khoa da liễu phổ biến
  • essential dermatology: chuyên khoa da liễu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • skin medicine: ngành da liễu

Mẹo ghi nhớ

Khám chuyên khoa da liễu dermatology để điều trị dứt điểm các bệnh về da.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →