antibiotic là gì?
antibiotic nghĩa là thuốc kháng sinh

Ví dụ với antibiotic
Doctors emphasize that antibiotics kill harmful bacteria, not seasonal viral colds.
Các bác sĩ nhấn mạnh rằng thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn có hại chứ không chữa được cảm lạnh do vi-rút theo mùa.
A1Finish the full course of your antibiotic.
Hãy uống hết liệu trình thuốc kháng sinh của bạn.
B1Overprescribing broad-spectrum antibiotics accelerates the alarming emergence of multi-drug resistant superbug strains.
Việc kê đơn quá mức kháng sinh phổ rộng làm tăng nhanh sự xuất hiện đáng báo động của các chủng siêu vi khuẩn kháng đa thuốc.
B2Microbiologists isolate novel antibacterial peptides from soil fungi to synthesize next-generation antibiotics countering resistant pathogens.
Các nhà vi sinh vật học phân lập các peptide kháng khuẩn mới từ nấm đất để tổng hợp kháng sinh thế hệ tiếp theo chống lại các mầm bệnh kháng thuốc.
Cụm từ thường đi với antibiotic
- prescribe antibiotics: kê đơn thuốc kháng sinh
- antibiotic resistance: tình trạng kháng thuốc kháng sinh
Từ đồng nghĩa
- antibacterial: chất kháng khuẩn
Mẹo ghi nhớ
Anti (chống lại) + biotic (sự sống vi sinh vật) = dược chất tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình