quarantine là gì?
quarantine nghĩa là sự cách ly kiểm dịch phòng dịch

Ví dụ với quarantine
Arriving travelers suspected of carrying the contagion were placed into strict fourteen-day quarantine.
Những du khách đến nơi bị nghi ngờ mang mầm bệnh truyền nhiễm đã được đưa vào diện cách ly kiểm dịch nghiêm ngặt trong 14 ngày.
A1The sick pet was kept in quarantine.
Thú cưng bị bệnh được giữ trong khu cách ly kiểm dịch.
B1Public health authorities established rigorous airport screening checkpoints to enforce mandatory border quarantine directives.
Các cơ quan y tế công cộng đã thiết lập các trạm kiểm tra nghiêm ngặt tại sân bay để thực thi các chỉ thị cách ly biên giới bắt buộc.
B2Mathematical epidemiologists demonstrated that rapid contact tracing paired with targeted quarantine suppresses exponential infection cascades.
Các nhà dịch tễ học toán học đã chứng minh rằng việc truy vết tiếp xúc nhanh chóng kết hợp với cách ly có mục tiêu sẽ ngăn chặn được các đợt lây nhiễm bùng phát theo cấp số nhân.
Cụm từ thường đi với quarantine
- strict quarantine: cách ly nghiêm ngặt
- in quarantine: đang trong thời gian cách ly
Từ đồng nghĩa
- isolation: sự cô lập cách ly
- confinement: sự giam giữ hạn chế
Mẹo ghi nhớ
Quaranta trong tiếng Ý nghĩa là 40 - nguồn gốc 40 ngày cách ly tàu thuyền ven biển thời xưa để tránh dịch hạch.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp