Nutrition là gì?

/nuːˈtrɪʃn/Danh từ

Nutrition nghĩa là Dinh dưỡng

Hình minh họa từ Nutrition - Dinh dưỡng

Ví dụ với Nutrition

  • Proper nutrition is vital for maintaining energy throughout the day.

    Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng để duy trì năng lượng suốt cả ngày

  • A1Good nutrition and regular exercise are vital for growing children.

    Dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với trẻ đang lớn.

  • B1Reading the nutrition facts label helps consumers identify hidden sodium and trans fats.

    Đọc nhãn thông tin dinh dưỡng giúp người tiêu dùng nhận biết natri và chất béo chuyển hóa ẩn giấu.

  • B2Targeted parenteral nutrition sustains gastrointestinal rest in patients recovering from extensive bowel resections.

    Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa theo đích giúp đường ruột nghỉ ngơi ở bệnh nhân sau cắt đoạn ruột diện rộng.

Cụm từ thường đi với Nutrition

  • good nutrition: dinh dưỡng tốt
  • nutrition facts: thông tin hàm lượng dinh dưỡng
  • clinical nutrition: dinh dưỡng học lâm sàng

Từ đồng nghĩa

  • nourishment: chất dinh dưỡng
  • dietetics: dinh dưỡng học

Từ trái nghĩa

  • malnutrition: suy dinh dưỡng

Mẹo ghi nhớ

Nữ tri thức (Nutrition) luôn chú trọng chế độ dinh dưỡng lành mạnh cho cả gia đình.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →