Recovery là gì?
Recovery nghĩa là Sự hồi phục

Ví dụ với Recovery
We wish you a swift and complete recovery after surgery.
Chúng tôi chúc bạn hồi phục nhanh chóng và hoàn toàn sau ca phẫu thuật
A1We sent flowers to wish her a speedy recovery after her minor surgery.
Chúng tôi gửi hoa chúc cô ấy sớm hồi phục sau ca phẫu thuật nhỏ.
B1Adequate restorative sleep and physical therapy are crucial for full orthopedic recovery.
Giấc ngủ phục hồi đầy đủ và vật lý trị liệu là điều tối quan trọng để hồi phục chỉnh hình hoàn toàn.
B2Central banks lowered interest rates to jumpstart sluggish post-recessionary macroeconomic recovery.
Các ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất để khởi động lại đà phục hồi kinh tế vĩ mô trì trệ sau suy thoái.
Cụm từ thường đi với Recovery
- speedy recovery: sự phục hồi mau chóng
- recovery room: phòng hồi sức hậu phẫu
- economic recovery: sự phục hồi kinh tế
Từ đồng nghĩa
- recuperation: sự hồi phục sức khỏe
- convalescence: thời kỳ dưỡng bệnh
Từ trái nghĩa
- relapse: sự tái phát bệnh
- deterioration: sự suy sụp, chuyển biến xấu
Mẹo ghi nhớ
Rẻ có voi (Recovery) vươn mình hồi phục sức sống sau chuỗi ngày đau ốm.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- Treatment Phương pháp điều trị
- Immunity Hệ miễn dịch
- Allergy Dị ứng
- diagnosis sự chẩn đoán bệnh
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương