Symptom là gì?
Symptom nghĩa là Triệu chứng

Ví dụ với Symptom
Fever and persistent coughing are common symptoms of flu.
Sốt và ho dai dẳng là những triệu chứng phổ biến của bệnh cúm
A1Fever and a sore throat are typical symptoms of a cold.
Sốt và đau họng là những triệu chứng điển hình của bệnh cảm lạnh.
B1Patients exhibiting atypical symptoms should undergo comprehensive diagnostic imaging.
Bệnh nhân có triệu chứng không điển hình nên được chụp chẩn đoán hình ảnh toàn diện.
B2Palliative therapies aim to provide symptom relief and enhance comfort rather than curative eradication.
Các liệu pháp chăm sóc giảm nhẹ nhằm mang lại sự thuyên giảm triệu chứng hơn là chữa khỏi hoàn toàn.
Cụm từ thường đi với Symptom
- common symptom: triệu chứng phổ biến
- show symptoms: xuất hiện triệu chứng bệnh
- symptom relief: làm thuyên giảm triệu chứng
Từ đồng nghĩa
- sign: dấu hiệu bệnh
- manifestation: biểu hiện
Mẹo ghi nhớ
Sợ im tăm (Symptom) tiếng khi bác sĩ hỏi về các triệu chứng bất thường trong người.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- Prescription Đơn thuốc
- Nutrition Dinh dưỡng
- Vaccine Vắc-xin
- Recovery Sự hồi phục
- Treatment Phương pháp điều trị
- Immunity Hệ miễn dịch
- Allergy Dị ứng
- diagnosis sự chẩn đoán bệnh
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch