Prescription là gì?
Prescription nghĩa là Đơn thuốc

Ví dụ với Prescription
The doctor wrote a prescription for antibiotics to treat the infection.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng
A1The doctor wrote a prescription for pain medicine.
Bác sĩ đã kê một đơn thuốc giảm đau.
B1You must present an official signed prescription to purchase regulated antibiotics.
Bạn phải xuất trình đơn thuốc có chữ ký chính thức để mua kháng sinh thuộc diện kiểm soát.
B2Electronic prescription systems eliminate pharmacist handwriting deciphering errors and flag lethal contraindications.
Hệ thống kê đơn điện tử loại bỏ lỗi đọc chữ viết tay của bác sĩ và cảnh báo chống chỉ định nguy hiểm.
Cụm từ thường đi với Prescription
- write a prescription: kê đơn thuốc
- prescription glasses: kính thuốc có độ
- fill a prescription: lấy thuốc theo đơn
Từ đồng nghĩa
- doctor order: chỉ định của bác sĩ
- recipe: công thức kê đơn
Từ trái nghĩa
- over-the-counter: thuốc không cần kê đơn
Mẹo ghi nhớ
Bờ re kẹp sếp (Prescription) cẩn thận cầm tờ đơn thuốc ra hiệu thuốc mua thuốc.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- Nutrition Dinh dưỡng
- Vaccine Vắc-xin
- Recovery Sự hồi phục
- Treatment Phương pháp điều trị
- Immunity Hệ miễn dịch
- Allergy Dị ứng
- diagnosis sự chẩn đoán bệnh
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền