Hospital là gì?
Hospital nghĩa là Bệnh viện

Ví dụ với Hospital
I hate the smell of hospitals.
Tôi ghét mùi của bệnh viện
A1The ambulance rushed the injured driver directly to the regional hospital.
Xe cứu thương chở gấp người tài xế bị thương thẳng đến bệnh viện khu vực.
B1Teaching hospitals integrate clinical patient care with groundbreaking translational medical trials.
Các bệnh viện thực hành kết hợp chăm sóc bệnh nhân với các thử nghiệm y học chuyển giao đột phá.
B2Epidemiological protocols inside hospitals enforce negative-pressure isolation wards to contain airborne contagion.
Quy trình dịch tễ trong bệnh viện thực thi các phòng cách ly áp lực âm để ngăn chặn mầm bệnh lây qua không khí.
Cụm từ thường đi với Hospital
- general hospital: bệnh viện đa khoa
- admitted to hospital: nhập viện
- hospital ward: khu điều trị bệnh viện
Từ đồng nghĩa
- medical center: trung tâm y tế
- infirmary: bệnh viện
Mẹo ghi nhớ
Hối hả tấp vào (Hospital) xe cứu thương đưa bệnh nhân vào bệnh viện cấp cứu.