Diet là gì?

/ˈdaɪət/Danh từ

Diet nghĩa là Chế độ ăn uống, ăn kiêng

Hình minh họa từ Diet - Chế độ ăn uống, ăn kiêng

Ví dụ với Diet

  • When you are sick, you will need to change your diet.

    Khi đang bị ốm bạn sẽ cần thay đổi chế độ ăn của mình

  • A1Eating plenty of fresh vegetables is essential for a balanced diet.

    Ăn nhiều rau tươi là điều cốt yếu cho một chế độ ăn uống cân bằng.

  • B1Adopting a Mediterranean diet rich in extra virgin olive oil lowers cardiovascular morbidity.

    Áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải giàu dầu ô liu nguyên chất giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh tim mạch.

  • B2Clinical trials demonstrate that ketogenic diets reduce epileptic seizure frequencies in drug-resistant pediatric cohorts.

    Thử nghiệm lâm sàng chứng minh chế độ ăn ketogenic giảm tần suất co giật động kinh ở nhóm trẻ kháng thuốc.

Cụm từ thường đi với Diet

  • balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng
  • go on a diet: bắt đầu ăn kiêng
  • vegetarian diet: chế độ ăn chay

Từ đồng nghĩa

  • nutrition plan: kế hoạch dinh dưỡng
  • food intake: khẩu phần ăn uống

Mẹo ghi nhớ

Đi ít ăn kiêng (Diet) chọn lọc thực phẩm xanh tươi duy trì vóc dáng thon gọn.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →