Dizzy là gì?

/ˈdɪzi/Tính từ

Dizzy nghĩa là Hoa mắt chóng mặt

Hình minh họa từ Dizzy - Hoa mắt chóng mặt

Ví dụ với Dizzy

  • Suddenly she feels dizzy and needs to sit down for a while.

    Đột nhiên cô ấy thấy chóng mặt và cần ngồi nghỉ một lúc

  • A1Sit down and drink some water if you feel dizzy under the hot sun.

    Hãy ngồi xuống và uống chút nước nếu bạn cảm thấy chóng mặt dưới nắng gắt.

  • B1Standing up too abruptly caused postural hypotension, triggering a brief dizzy spell.

    Đứng dậy quá đột ngột gây hạ huyết áp tư thế, châm ngòi cho một cơn chóng mặt thoáng qua.

  • B2Benign paroxysmal positional vertigo dislodges inner-ear otoliths, leaving patients acutely dizzy upon head rotation.

    Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính làm lệch sỏi tai trong, khiến bệnh nhân chóng mặt dữ dội khi quay đầu.

Cụm từ thường đi với Dizzy

  • feel dizzy: cảm thấy hoa mắt chóng mặt
  • dizzy spell: cơn chóng mặt thoáng qua
  • dizzy heights: độ cao chóng mặt / đỉnh cao danh vọng

Từ đồng nghĩa

  • light-headed: choáng váng
  • giddy: chóng mặt quay cuồng

Từ trái nghĩa

  • clear-headed: tỉnh táo, đầu óc minh mẫn

Mẹo ghi nhớ

Đi gì mà (Dizzy) quay mòng mòng như chong chóng làm hoa mắt chóng mặt.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →