Bus stop là gì?
Bus stop nghĩa là Trạm dừng xe buýt

Ví dụ với Bus stop
There is a bus stop just around the corner.
Có một bến xe buýt ở ngay bên kia góc phố
A1A crowd of commuters waited patiently at the sheltered bus stop.
Một nhóm hành khách kiên nhẫn đứng đợi tại trạm dừng xe buýt có mái che.
B1Digital route displays installed at major city bus stops show estimated minutes until arrivals.
Bảng điện tử tại các trạm xe buýt lớn của thành phố hiển thị số phút dự kiến xe sẽ đến.
B2Civil engineers integrated solar panels atop bus stop shelters to power municipal streetlight telemetry.
Kỹ sư dân dụng đã tích hợp pin năng lượng mặt trời trên mái che trạm buýt để cấp điện cho hệ thống đèn đường.
Cụm từ thường đi với Bus stop
- sheltered bus stop: trạm xe buýt có mái che
- wait at the bus stop: đứng đợi ở trạm dừng xe buýt
- next bus stop: trạm xe buýt kế tiếp
Từ đồng nghĩa
- bus station: điểm dừng xe buýt
- transit stop: trạm trung chuyển
Mẹo ghi nhớ
Bắt xe tấp nập (Bus stop) ngay tại trạm dừng xe buýt bên lề đường.