disembark là gì?

/ˌdɪsɪmˈbɑːk/Động từ

disembark nghĩa là xuống tàu rời máy bay cập bến

Hình minh họa từ disembark - xuống tàu rời máy bay cập bến

Ví dụ với disembark

  • You should disembark every day.

    Bạn nên xuống tàu rời máy bay cập bến mỗi ngày.

  • A1You should disembark every day.

    Bạn nên xuống tàu rời máy bay cập bến mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to disembark carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh xuống tàu rời máy bay cập bến một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically disembark diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải xuống tàu rời máy bay cập bến các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với disembark

  • disembark regularly: xuống tàu rời máy bay cập bến đều đặn
  • manage to disembark: xoay xở để xuống tàu rời máy bay cập bến

Từ đồng nghĩa

  • leave ship or plane: rời tàu xe

Mẹo ghi nhớ

Hành khách trật tự disembark xuống máy bay sau khi hạ cánh an toàn.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →