subdivision là gì?
subdivision nghĩa là khu dân cư quy hoạch mới

Ví dụ với subdivision
We can see a subdivision here.
Chúng ta có thể thấy một khu dân cư quy hoạch mới ở đây.
A1We can see a subdivision here.
Chúng ta có thể thấy một khu dân cư quy hoạch mới ở đây.
B1Understanding the role of subdivision is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khu dân cư quy hoạch mới là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how subdivision influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu dân cư quy hoạch mới ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với subdivision
- common subdivision: khu dân cư quy hoạch mới phổ biến
- essential subdivision: khu dân cư quy hoạch mới thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- residential zone: khu dân cư
Mẹo ghi nhớ
Khu đô thị mới subdivision có công viên cây xanh và trường học đồng bộ.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- walkway lối đi bộ râm mát
- esplanade con đường đi dạo ven sông biển rộng
- cul-de-sac con ngõ cụt yên tĩnh
- monument tượng đài đài tưởng niệm lịch sử
- skyline đường chân trời tòa nhà cao tầng
- suburbia vùng ngoại ô yên bình
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng
- Bar quán bar