precinct là gì?

/ˈpriːsɪŋkt/Danh từ

precinct nghĩa là khu vực chuyên biệt trong đô thị

Hình minh họa từ precinct - khu vực chuyên biệt trong đô thị

Ví dụ với precinct

  • We can see a precinct here.

    Chúng ta có thể thấy một khu vực chuyên biệt trong đô thị ở đây.

  • A1We can see a precinct here.

    Chúng ta có thể thấy một khu vực chuyên biệt trong đô thị ở đây.

  • B1Understanding the role of precinct is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khu vực chuyên biệt trong đô thị là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how precinct influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu vực chuyên biệt trong đô thị ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với precinct

  • common precinct: khu vực chuyên biệt trong đô thị phổ biến
  • essential precinct: khu vực chuyên biệt trong đô thị thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • district sector: phân khu

Mẹo ghi nhớ

Khu phố đi bộ pedestrian precinct cấm xe cơ giới cho khách thong thả mua sắm.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →