Refund là gì?
Refund nghĩa là Hoàn lại tiền; (noun)

Ví dụ với Refund
The lamp I bought here yesterday doesn’t work. I want a full refund.
Cái đèn bàn tôi mua ở đây hôm qua không hoạt động. Tôi muốn được hoàn lại tiền 100%
A1The store gave me a full refund because the shoes were defective.
Cửa hàng đã hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì đôi giày bị lỗi.
B1If the concert is officially cancelled due to severe weather, ticket holders are entitled to a refund.
Nếu buổi hòa nhạc bị hủy chính thức do thời tiết xấu, người mua vé có quyền được hoàn tiền.
B2Airline consumer regulations mandate prompt cash refunds within seven days for flight cancellations.
Quy định bảo vệ người tiêu dùng hàng không bắt buộc phải hoàn tiền mặt nhanh trong vòng bảy ngày khi chuyến bay bị hủy.
Cụm từ thường đi với Refund
- full refund: hoàn tiền toàn bộ
- request a refund: yêu cầu hoàn tiền
- no-refund policy: chính sách không hoàn lại tiền
Từ đồng nghĩa
- reimbursement: sự bồi hoàn
- repayment: sự hoàn trả tiền
Mẹo ghi nhớ
Rẻ phân vân (Refund) trả lại hàng và nhận lại tiền hoàn đầy đủ vào tài khoản.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Salon salon làm đẹp
- Shop Cửa hàng
- Stock Hàng hóa trong kho
- Store Cửa hàng
- Wallet/Purse Ví
- Trolley Xe đẩy hàng siêu thị
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán