Receipt là gì?

/rɪˈsit/Danh từ

Receipt nghĩa là Hóa đơn

Hình minh họa từ Receipt - Hóa đơn

Ví dụ với Receipt

  • Please wait a while when I print your receipt.

    Làm ơn đợi một chút trong khi tôi in hóa đơn của ngài

  • A1Keep your purchase receipt in case you need to return the shirt.

    Hãy giữ lại hóa đơn mua hàng phòng trường hợp bạn cần đổi trả chiếc áo sơ mi.

  • B1Goods will be dispatched within forty-eight hours upon receipt of full banking payment.

    Hàng hóa sẽ được gửi đi trong vòng bốn mươi tám giờ ngay khi nhận được thanh toán đầy đủ từ ngân hàng.

  • B2Auditors require detailed itemized digital receipts to authenticate corporate expense reimbursements.

    Kiểm toán viên yêu cầu hóa đơn điện tử chi tiết từng khoản mục để xác thực các khoản thanh toán công tác phí.

Cụm từ thường đi với Receipt

  • keep the receipt: giữ lại hóa đơn mua hàng
  • receipt of payment: biên lai thanh toán
  • upon receipt of: ngay khi nhận được (văn phong trang trọng)

Từ đồng nghĩa

  • bill: hóa đơn
  • proof of purchase: chứng từ mua hàng

Mẹo ghi nhớ

Rỉ tai nhau giữ (Receipt) lại hóa đơn để được đổi trả hàng hóa nếu có lỗi.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →