Cheap là gì?
Cheap nghĩa là Rẻ

Ví dụ với Cheap
I don’t think you can find a shirt this cheap anywhere else.
Tớ không nghĩ cậu có thể tìm một chiếc áo sơ mi rẻ thế này ở nơi nào khác đâu
A1Street food in Hanoi is both delicious and very cheap.
Ẩm thực đường phố ở Hà Nội vừa ngon miệng lại vừa rất rẻ.
B1Remember that cheap shoes often wear out rapidly, ending up more expensive over the long run.
Hãy nhớ rằng giày dép giá rẻ thường nhanh hỏng, rốt cuộc lại tốn kém hơn về lâu dài.
B2The opposition politician resorted to personal insults, a cheap shot widely condemned by media commentators.
Chính trị gia đối lập đã dùng lời lăng mạ cá nhân, một đòn chơi xấu bị giới bình luận truyền thông lên án gay gắt.
Cụm từ thường đi với Cheap
- dirt cheap: rẻ như bèo, rẻ bèo bọt (idiom)
- cheap flight: chuyến bay giá rẻ
- cheap shot: đòn chơi xấu, cú đánh hạ cấp (idiom)
Từ đồng nghĩa
- inexpensive: không đắt
- low-cost: chi phí thấp
Từ trái nghĩa
- expensive: đắt đỏ
- costly: tốn kém
Mẹo ghi nhớ
Chíp (Cheap) bông đồ chơi giá rẻ rề mua làm quà cho bé.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Clerk Nhân viên bán hàng
- Clothing shop/Boutique Cửa hàng quần áo, thời trang
- Complain Phàn nàn
- Convenience store Cửa hàng tiện lợi
- Credit card Thẻ tín dụng
- Customer Khách hàng
- Discount Ưu đãi, giảm giá
- Expensive Đắt đỏ
- Mall/Department store Trung tâm thương mại
- Price Giá cả
- Receipt Hóa đơn
- Refund Hoàn lại tiền; (noun)